in vitro

/in'vitrou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Trong ống nghiệm, trên kính: Chỉ các thí nghiệm, quy trình hoặc hiện tượng được thực hiện trong môi trường nhân tạo bên ngoài cơ thể sống ( dụ: trong đĩa petri, ống nghiệm hoặc dụng cụ thí nghiệm).
  2. Tính từ (thường đứng trước danh từ):

    • Trong ống nghiệm: Dùng để mô tả một quy trình, nghiên cứu hoặc kỹ thuật được tiến hành trong môi trường nhân tạo, tách biệt khỏi cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The egg was fertilized in vitro. (Trứng được thụ tinh trong ống nghiệm.)
    • This reaction can be studied in vitro. (Phản ứng này có thể được nghiên cứu trong ống nghiệm.)
  • Tính từ (đứng trước danh từ):

    • In vitro studies are essential for initial drug testing. (Các nghiên cứu trong ống nghiệm thiết yếu cho việc thử nghiệm thuốc ban đầu.)
    • They developed an in vitro model of the disease. (Họ đã phát triển một mô hình bệnh trong ống nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in vitro" vs. "in vivo": "In vitro" (trong ống nghiệm/kính) đối lập với "in vivo" (trong cơ thể sống). Đây thuật ngữ phổ biến trong nghiên cứu sinh học y học để phân biệt giữa thí nghiệm bên ngoài bên trong cơ thể.
    • The compound showed promise in vitro but failed in vivo tests. (Hợp chất tỏ ra hứa hẹn trong các thử nghiệm trong ống nghiệm nhưng thất bại trong các thử nghiệm trên cơ thể sống.)
Biến thể từ gần giống
  • In vitro fertilization (IVF) (n): Thụ tinh trong ống nghiệm - một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.
    • Many couples have successfully had children through in vitro fertilization. (Nhiều cặp vợ chồng đã thành công trong việc con nhờ thụ tinh trong ống nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ex vivo: (Latin) bên ngoài cơ thể sống (thường dùng cho hoặc cơ quan được lấy ra để nghiên cứu).
  • In an artificial environment: trong môi trường nhân tạo.
Lưu ý sử dụng
  • "In vitro" một thuật ngữ gốc Latin, thường được viết in nghiêng () trong văn bản học thuật, nhưng cũng rất phổ biếndạng không in nghiêng.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế nghiên cứu.
phó từ
  1. trong ống nghiệm, trên kính in-vitro

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa